problem solving

problem solving

A student uses problem solving to fix a broken toy robot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình tư duy liên quan đến việc giải quyết vấn đề: "problem solving" chỉ các hoạt động tinh thần như suy nghĩ, phân tích, tìm kiếm giải pháp cho một vấn đề cụ thể.
    • Lĩnh vực tâm lý học nhận thức: "problem solving" cũng một nhánh của tâm lý học nhận thức chuyên nghiên cứu các quá trình tư duy khi con người giải quyết vấn đề.
dụ sử dụng
  • (Giải quyết vấn đề hiệu quả đòi hỏi tư duy phản biện sáng tạo.)
  • (Khóa học tập trung vào giải quyết vấn đề trong toán học.)
  • (Kỹ năng giải quyết vấn đề tốt điều cần thiết trong môi trường làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "step-by-step problem solving": giải quyết vấn đề theo từng bước.
    • The manual provides a step-by-step problem solving guide. (Sách hướng dẫn cung cấp một hướng dẫn giải quyết vấn đề theo từng bước.)
  • "problem solving approach": cách tiếp cận giải quyết vấn đề.
    • We need a systematic problem solving approach for this project. (Chúng ta cần một cách tiếp cận giải quyết vấn đề hệ thống cho dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Problem-solver (danh từ): người giải quyết vấn đề.
    • She is a natural problem-solver. ( ấy một người giải quyết vấn đề bẩm sinh.)
  • Problem-solving (tính từ): tính chất giải quyết vấn đề.
    • The team developed problem-solving strategies. (Nhóm đã phát triển các chiến lược giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Troubleshooting: xử lý sự cố, thường dùng trong kỹ thuật.
  • Resolution: sự giải quyết (một vấn đề).
  • Solution finding: tìm kiếm giải pháp.
Thành ngữ liên quan
  • "think outside the box": suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường.
    • To solve this complex issue, we need to think outside the box. (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo.)